箕子

jī zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jizi, legendary sage from end of Shang dynasty (c. 1100 BC), said to have opposed the tyrant Zhou 紂|纣[zhòu], then ruled ancient Korea in the Zhou 周[zhōu] dynasty

Từ cấu thành 箕子