Bỏ qua đến nội dung

算哪根葱

suàn nǎ gēn cōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. who do (you) think (you) are?
  2. 2. who does (he, she etc) think (he, she) is?