算数
suàn shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đếm số
- 2. giữ lời hứa
- 3. có tầm quan trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
算数 meaning 'to keep one's word' is usually used in the negative or as a guarantee, as in 说话算数, not typically as an isolated statement.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他说话 算数 吗?
Does he keep his word?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.