算计
suàn ji
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tính toán
- 2. định kế hoạch
- 3. mưu tính
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Commonly used with 别人 (sb.) or 时间 (time) as in 算计别人 or 算计时间.
Common mistakes
When meaning 'to plan against someone', 算计 has a negative connotation and is not neutral like 'plan'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在 算计 这个月的花费。
He is calculating this month's expenses.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.