Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

管闲事

guǎn xián shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to meddle
  2. 2. to be a \nosy Parker\
  3. 3. to be too inquisitive about other people's business