箱型车
xiāng xíng chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. also written 廂型車|厢型车[xiāng xíng chē]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.