簿
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sổ
- 2. sổ đăng ký
- 3. sổ kế toán
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 簿
chủ bạ
album ảnh
sổ lưu niệm
sổ tiết kiệm
đối chất với lời cáo buộc
buộc tội công khai trước tòa (thành ngữ)
sổ sách kế toán
tập giấy ghi chép
sổ séc (ngân hàng)
danh bạ kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Viên)
sổ lưu bút
album ảnh
sổ đăng ký
sổ tay
sổ sách kế toán
kế toán
quản lý sổ sách kế toán
sổ điểm danh
sổ liên lạc
sổ ghi chép sự kiện
sổ sách kế toán
tập tem
danh bạ điện thoại
Facebook (chủ yếu ở Singapore)