簿
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. sổ
- 2. sổ đăng ký
- 3. sổ kế toán
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 簿
chủ bạ
album ảnh
sổ lưu niệm
sổ tiết kiệm
đối chất với lời cáo buộc
buộc tội công khai trước tòa (thành ngữ)
sổ sách kế toán
tập giấy ghi chép
sổ séc (ngân hàng)
sổ lưu bút
album ảnh
sổ đăng ký
sổ tay
sổ sách kế toán
kế toán
quản lý sổ sách kế toán
sổ điểm danh
sổ liên lạc
sổ ghi chép sự kiện
sổ sách kế toán
tập tem
danh bạ điện thoại
Facebook (chủ yếu ở Singapore)