Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

对簿公堂

duì bù gōng táng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. public courtroom accusation (idiom)
  2. 2. legal confrontation
  3. 3. to take sb to court
  4. 4. to sue