集邮簿
jí yóu bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. stamp album
- 2. CL:本[běn]
- 3. 冊|册[cè]
- 4. 部[bù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.