Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tương tự
- 2. giống nhau
- 3. giống như
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“类似”不能像英文的“similar to”一样直接加宾语,需用“与/跟…类似”。
Formality
多用于书面和正式口语,口语中常用“像”或“差不多”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 2近年来, 类似 的问题层出不穷。
In recent years, similar problems have emerged one after another.
这道题跟上一题 类似 。
This question is similar to the previous one.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.