Bỏ qua đến nội dung

类似

lèi sì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tương tự
  2. 2. giống nhau
  3. 3. giống như

Usage notes

Common mistakes

“类似”不能像英文的“similar to”一样直接加宾语,需用“与/跟…类似”。

Formality

多用于书面和正式口语,口语中常用“像”或“差不多”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
近年来, 类似 的问题层出不穷。
In recent years, similar problems have emerged one after another.
这道题跟上一题 类似
This question is similar to the previous one.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 类似