Bỏ qua đến nội dung

类型

lèi xíng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loại
  2. 2. kiểu
  3. 3. dạng

Usage notes

Collocations

常说“某种类型”,但不能说“这种类”来表示同一意思,应说“这种类型”。

Common mistakes

受英语影响,容易误把“类型”当作动词使用(如“他类型很快”),实际必须用“打字”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我不喜欢这种 类型 的电影。
I don't like this type of movie.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 类型