Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loại
- 2. kiểu
- 3. dạng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“某种类型”,但不能说“这种类”来表示同一意思,应说“这种类型”。
Common mistakes
受英语影响,容易误把“类型”当作动词使用(如“他类型很快”),实际必须用“打字”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我不喜欢这种 类型 的电影。
I don't like this type of movie.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.