Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

粗疏

cū shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. coarse
  2. 2. rough
  3. 3. careless

Từ cấu thành 粗疏