Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

粗笨

cū bèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. awkward
  2. 2. clumsy
  3. 3. unwieldy
  4. 4. heavy-handed

Từ cấu thành 粗笨