Bỏ qua đến nội dung

精打细算

jīng dǎ xì suàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận
  2. 2. quy hoạch chu đáo và tính toán kỹ lưỡng
  3. 3. quy hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận

Usage notes

Common mistakes

Only use 精打细算 to describe a person or their behavior in managing finances or resources carefully, not for detailed planning in general.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他买东西总是 精打细算 ,从不浪费。
He always budgets carefully when shopping and never wastes money.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.