Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

精瘦

jīng shòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) lean (figure, meat etc)
  2. 2. slender

Từ cấu thành 精瘦