精辟
jīng pì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. clear and penetrating (e.g. analysis)
- 2. incisive
- 3. insightful
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.