精选

jīng xuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. carefully chosen
  2. 2. handpicked
  3. 3. best of the bunch
  4. 4. choice (product)
  5. 5. concentration (mining)
  6. 6. to concentrate
  7. 7. to winnow