Bỏ qua đến nội dung

糊涂

hú tu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lú lẫn
  2. 2. ngây ngô
  3. 3. hỗn loạn

Usage notes

Collocations

“糊涂”常与“装”搭配,如“装糊涂”,表示故意装作不明白。

Common mistakes

“糊涂”常被误写为“胡涂”,规范写法是“糊涂”。