一塌糊涂
yī tā hú tu
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trạng thái hỗn loạn
- 2. trạng thái hỗn độn
- 3. trạng thái hỗn tạp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“一塌糊涂”通常作补语,如“糟得一塌糊涂”,不作定语。