糟糠

zāo kāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chaff, husks, distillers' dregs etc (food eaten by the poor)
  2. 2. (fig.) rubbish
  3. 3. junk

Từ cấu thành 糟糠