糠
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. vỏ trấu
- 2. xốp (củ cải v.v.)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 糠
thấy kết quả ngay lập tức
mùn cưa
trấu
trấu gạo
trấu ngũ cốc
sàng cám
cám gạo
cám, trấu, bã rượu (thức ăn của người nghèo)
vợ cùng chồng trải qua gian khổ, vất vả
pityriasis (bệnh da)
đồng nghĩa với 秕糠
furfural (hóa học)
vụn bánh mì