吹糠见米
chuī kāng jiàn mǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. instant results
- 2. lit. blow the husk and see the rice
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.