紧凑
jǐn còu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không gian hẹp
- 2. chặt chẽ
- 3. ngắn gọn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used to describe a packed schedule or dense layout, e.g., 紧凑的安排 (tight schedule). Not typically used for people.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的日程非常 紧凑 。
His schedule is very tight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.