紧密
jǐn mì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không tách rời
- 2. siết chặt
- 3. gần gũi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:紧密联系、紧密团结、紧密结合。
Common mistakes
“紧密”多用于抽象关系(如联系、合作),较少用于具体物体的物理间距。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们保持着 紧密 的联系。
We maintain close contact.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.