Bỏ qua đến nội dung

紧密

jǐn mì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không tách rời
  2. 2. siết chặt
  3. 3. gần gũi

Usage notes

Collocations

常见搭配:紧密联系、紧密团结、紧密结合。

Common mistakes

“紧密”多用于抽象关系(如联系、合作),较少用于具体物体的物理间距。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们保持着 紧密 的联系。
We maintain close contact.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 紧密