紧张
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lo lắng
- 2. căng thẳng
- 3. khẩn trương
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
To say 'I'm nervous' in Chinese, use 紧张 (jǐnzhāng) as a stative verb without 是 (shì): say 我很紧张, not 我是紧张.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 紧张
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5神经 紧张 对健康不好。
他太 紧张 ,以致忘了台词。
当前局势很 紧张 。
在这种情况下, 紧张 是常态。
他试图掩饰自己的 紧张 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.