Bỏ qua đến nội dung

紧急

jǐn jí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khẩn cấp
  2. 2. khẩn trương
  3. 3. cấp bách

Usage notes

Collocations

紧急 is commonly paired with 情况 (situation) to form 紧急情况 (emergency situation).

Common mistakes

Do not use 紧急 as a verb; use phrases like 情况紧急 (the situation is urgent) instead of 我紧急 to mean 'I am in a hurry'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
遇到 紧急 情况时,你要保持冷静。
When encountering an emergency, you should remain calm.
情况 紧急 ,刻不容缓。
The situation is critical and demands immediate action.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 紧急