Bỏ qua đến nội dung

紧绷绷

jǐn bēng bēng
#91309

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tight
  2. 2. stretched
  3. 3. (face, lips) taut
  4. 4. strained