紧裹
jǐn guǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wrap tightly
- 2. to wind tightly
- 3. to bind
- 4. close-fitting (clothes)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.