紧身

jǐn shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. skintight

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她穿 紧身 裤。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5953332)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 紧身