累积
lěi jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tích lũy
- 2. tích tụ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与抽象名词搭配,如“累积经验”“累积财富”;较少用于具体可数事物。
Common mistakes
与“积累” (jīlěi) 易混淆:两者均可指逐渐增加,但“累积”更侧重过程与结果的叠加,常用于数量、数据等。
Câu ví dụ
Hiển thị 1长期学习能 累积 丰富的知识。
Long-term study can accumulate rich knowledge.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.