累累
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. (văn chương) (quả, thành tựu...) thành chùm, thành đống, chất đống
- 2. gầy gò, tiều tụy
Từ chứa 累累
thương tích đầy mình
đầy vết đạn
nghĩa đen: quả sai trĩu cành (thành ngữ)
sai trĩu quả
có nhiều tội ác chồng chất
nợ máu chồng chất đòi trả
mắc nợ chồng chất
mắc nợ chồng chất