累累
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. (văn chương) (quả, thành tựu...) thành chùm, thành đống, chất đống
- 2. gầy gò, tiều tụy
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 累累
thương tích đầy mình
đầy vết đạn
nghĩa đen: quả sai trĩu cành (thành ngữ)
sai trĩu quả
có nhiều tội ác chồng chất
nợ máu chồng chất đòi trả
mắc nợ chồng chất
mắc nợ chồng chất