Bỏ qua đến nội dung

硕果累累

shuò guǒ lěi lěi
#97769

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. heavily laden with fruit
  2. 2. fertile (of trees)
  3. 3. many noteworthy achievements