Bỏ qua đến nội dung

伤痕累累

shāng hén lěi lěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thương tích đầy mình