Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tổng cộng
- 2. lũy kế
- 3. tích lũy
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“累计”常用于财务和统计语境,如“累计销售额”,后接数量或金额名词。
Common mistakes
“累计”侧重多次相加的总和,而“累积”更强调逐渐聚集的过程,不要混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今年 累计 销售额已经达到一百万。
The cumulative sales this year have already reached one million.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.