Bỏ qua đến nội dung

累计

lěi jì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổng cộng
  2. 2. lũy kế
  3. 3. tích lũy

Usage notes

Collocations

“累计”常用于财务和统计语境,如“累计销售额”,后接数量或金额名词。

Common mistakes

“累计”侧重多次相加的总和,而“累积”更强调逐渐聚集的过程,不要混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今年 累计 销售额已经达到一百万。
The cumulative sales this year have already reached one million.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.