繁体
fán tǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. traditional form of Chinese, as opposed to simplified form 簡體|简体[jiǎn tǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.