Bỏ qua đến nội dung

红土

hóng tǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đất đỏ
  2. 2. đá ong

Từ cấu thành 红土