Bỏ qua đến nội dung

红河

hóng hé
#64817

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Honghe county in Honghe Hani and Yi autonomous prefecture, Yunnan
  2. 2. Red River in China
  3. 3. Northern Vietnam

Từ cấu thành 红河