红河哈尼族彝族自治州
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Châu tự trị dân tộc Hà Nhì và Di Hồng Hà tại Vân Nam
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 红河哈尼族彝族自治州
(thán từ) ha; a
chó Bắc Kinh
châu (đơn vị hành chính)
dân tộc; tộc người
sông
chữa trị; điều trị; chữa bệnh
màu đỏ; đỏ
tự; tự mình; bản thân; của mình
em yêu
dân tộc Hà Nhì
ni cô
bình rượu cổ
dân tộc Di
huyện Hồng Hà ở châu tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Hồng Hà, Vân Nam
tự trị
châu tự trị