Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thịnh vượng
- 2. phồn thịnh
- 3. phồn vinh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
‘红火’常与‘生意’、‘日子’搭配,如‘生意红火’、‘日子过得红火’。
Common mistakes
‘红火’是形容词,不能带宾语;不要说‘红火经济’,应说‘经济红火’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家饭店的生意非常 红火 。
The business of this restaurant is very prosperous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.