Bỏ qua đến nội dung

红火

hóng huǒ
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thịnh vượng
  2. 2. phồn thịnh
  3. 3. phồn vinh

Usage notes

Collocations

‘红火’常与‘生意’、‘日子’搭配,如‘生意红火’、‘日子过得红火’。

Common mistakes

‘红火’是形容词,不能带宾语;不要说‘红火经济’,应说‘经济红火’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家饭店的生意非常 红火
The business of this restaurant is very prosperous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 红火