Bỏ qua đến nội dung

红牙

hóng yá

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phách (nhạc cụ gõ để giữ nhịp, làm bằng ngà hoặc gỗ cứng sơn đỏ)

Từ cấu thành 红牙