红领巾
hóng lǐng jīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. red neckscarf
- 2. by extension, a member of the Young Pioneers
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.