约翰保罗

yuē hàn bǎo luó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. John Paul (name)
  2. 2. Pope John Paul II, Karol Józef Wojtyła (1920-2005), Pope 1978-2005