Bỏ qua đến nội dung

纪录片

jì lù piàn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phim tài liệu
  2. 2. bản tin
  3. 3. tài liệu

Usage notes

Common mistakes

不是‘记录片’,正确写法是‘纪录片’;‘纪’表示纪实、记载,‘记’侧重记录过程。

Formality

用于正式语境,常见于媒体、学术讨论;日常口语中说‘我看了一个纪录片’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在制作一个关于熊猫的 纪录片
They are making a documentary about pandas.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.