Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phim tài liệu
- 2. bản tin
- 3. tài liệu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不是‘记录片’,正确写法是‘纪录片’;‘纪’表示纪实、记载,‘记’侧重记录过程。
Formality
用于正式语境,常见于媒体、学术讨论;日常口语中说‘我看了一个纪录片’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在制作一个关于熊猫的 纪录片 。
They are making a documentary about pandas.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.