Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kỷ lục
- 2. bản ghi
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
纪录 is a noun meaning 'record' (as in a documented account), while 记录 can be both noun and verb ('to record'). Do not use 纪录 as a verb.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项 纪录 已经保持了很多年。
This record has been held for many years.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.