Bỏ qua đến nội dung

纪念碑

jì niàn bēi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đài kỷ niệm
  2. 2. bia kỷ niệm

Usage notes

Collocations

Common measure word: 一座纪念碑 (yí zuò jìniànbēi) — 'a monument'. Do not use 个.

Common mistakes

纪念碑 refers to physical stone structures, not abstract memorial concepts; for that, use 纪念 (jìniàn).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们瞻仰了 纪念碑
They paid reverent homage to the monument.
我们建了一座 纪念碑 ,纪念那些英雄。
We built a monument to commemorate those heroes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.