Bỏ qua đến nội dung

纳斯达克

nà sī dá kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)