纳秒
nà miǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nanosecond, ns, 10^-9 s (PRC)
- 2. Taiwan equivalent: 奈秒[nài miǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.