Bỏ qua đến nội dung

纳豆

nà dòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nattō, một loại đậu tương lên men, phổ biến như món ăn sáng ở Nhật Bản

Từ cấu thành 纳豆